Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biến thể" (1)

biến thể
Tiếng Anh Danh từvariant
Từ vựng của tôi
Mỗi chiếc F-16 có giá khác nhau tùy biến thể.
Each F-16 has a different price depending on the variant.

swap_horiz Từ liên quan "biến thể" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biến thể" (2)

Mỗi chiếc F-16 có giá khác nhau tùy biến thể.
Each F-16 has a different price depending on the variant.
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
These F-16 variants are manufactured under US license.